CỘNG ĐIỂM 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Như Thiện (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:26' 26-12-2013
Dung lượng: 125.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Như Thiện (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:26' 26-12-2013
Dung lượng: 125.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Nămhọc: 2013 - 2014 HỌC KỲ 1 Môn : VẬT LÝ 8 HỌC KỲ 2 Môn : VẬT LÝ 8 Ra trang bìa
GV: NGUYỄN NHƯ THIỆN Lớp : 8.2 Lớp : 8.2 Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Mai Thị Thu Hoài 7.0 7.0 9.0 9.0 8.3
2 Hoàng Thị Hồng
3 Phan Thị Hồng
4 Hoàng Thị Hương
5 Trương Văn Khài
6 Nguyễn Xuân Khánh
7 Trần Quốc Khánh
8 Đoàn Thị Lành
9 Trương Thanh Lâm
10 Trần Thị Ngọc Lệ
11 Nguyễn Thị Liệu
12 Trần Văn Linh
13 Hoàng Xuân Luân
14 Võ Văn Lương
15 Trần Văn Minh
16 Trương Quang Minh
17 Nguyễn Thị Diễm My
18 Từ Thị Nga
19 Trần Minh Nghiệp
20 Trương Thị Nhi
21 Trần Thị Nương
22 Đoàn Ngọc Quyết
23 Đinh Thị Hồng Sâm
24 Phan Văn Thiết
25 Hoàng Văn Thìn
26 Trần văn Thụ
27 Trần Thị Mỹ Trang
28 Phan Văn Trí
29 Hoàng Văn Trung
30 Trần Đình Trung
31 Trương Thành Trung
32 Mai Quang Trường
33 Hoàng Anh Tuấn
34 Hoàng Anh Tuấn
35 Trần Danh Tùng
36 Phạm Thanh Tư
37 Hoàng Thị Vân
38 Trần Quốc Việt
Tổng số HS 0 Tổng số HS: 0
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 35 #DIV/0! Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
GV: NGUYỄN NHƯ THIỆN Lớp : 8.2 Lớp : 8.2 Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 Mai Thị Thu Hoài 7.0 7.0 9.0 9.0 8.3
2 Hoàng Thị Hồng
3 Phan Thị Hồng
4 Hoàng Thị Hương
5 Trương Văn Khài
6 Nguyễn Xuân Khánh
7 Trần Quốc Khánh
8 Đoàn Thị Lành
9 Trương Thanh Lâm
10 Trần Thị Ngọc Lệ
11 Nguyễn Thị Liệu
12 Trần Văn Linh
13 Hoàng Xuân Luân
14 Võ Văn Lương
15 Trần Văn Minh
16 Trương Quang Minh
17 Nguyễn Thị Diễm My
18 Từ Thị Nga
19 Trần Minh Nghiệp
20 Trương Thị Nhi
21 Trần Thị Nương
22 Đoàn Ngọc Quyết
23 Đinh Thị Hồng Sâm
24 Phan Văn Thiết
25 Hoàng Văn Thìn
26 Trần văn Thụ
27 Trần Thị Mỹ Trang
28 Phan Văn Trí
29 Hoàng Văn Trung
30 Trần Đình Trung
31 Trương Thành Trung
32 Mai Quang Trường
33 Hoàng Anh Tuấn
34 Hoàng Anh Tuấn
35 Trần Danh Tùng
36 Phạm Thanh Tư
37 Hoàng Thị Vân
38 Trần Quốc Việt
Tổng số HS 0 Tổng số HS: 0
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 35 #DIV/0! Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 0 #DIV/0! Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
 
LIÊN KẾT TRANG
o
QUẢNG BÌNH
Time






Ý KIẾM MỚI NHẤT