CỘNG ĐIỂM

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Như Thiện (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:25' 26-12-2013
Dung lượng: 805.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Như Thiện (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:25' 26-12-2013
Dung lượng: 805.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS QUẢNG SƠN BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH Năm học: 2013 - 2014
LỚP: 91 SS K 1: 0 HS MÔN: VẬT LÝ K2 0 HS
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Trần Tiến Anh
2 Trần Văn Bình Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Trần Văn Chiến 91 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Trần Thị Hà Giỏi
5 Phan Thị Thảo Hạnh Khá
6 Trần Thị Mỹ Hằng TB
7 Đoàn Thị Hiển Yếu
8 Phan Thanh Hòa Kém
9 Trần Ngọc Hoài Tổng
10 Trần Thị Hồng
11 Mai Anh Hùng THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Trần Đoàn Quang Huy
13 Trần Đức Huỳnh Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Phan Thị Linh 91 SL % Nữ SL % Nữ
15 Trương Khánh Linh Điểm 0
16 Trần Đình Luận "0 < điểm <3,5"
17 Mai Thị Khánh Ly "3,5 <= điểm <5"
18 Mai Bình Nam "5<= điểm <6,5"
19 Đoàn Ngọc Núi "6,5<= điểm <8"
20 Phan Thị Nga 8<= điểm <=10
21 Trần Thị Nga Tổng số:
22 Trần Thị Hồng Nga
23 Mai Xuân Nghĩa
24 Trương Thị ánh Nguyệt
25 Trần Thị Thanh Nhàn
26 Trần Thị Nhung
27 Trần Thị Quỳnh Nhung
28 Trương Thị Nhung
29 Phan Thị Phương
30 Phạm Thị Phượng
31 Mai Đức Thắng
32 Nguyễn Thị Thủy
33 Trần Thị Nhi Trà
26/12/2013 13:26
TRƯỜNG THCS QUẢNG SƠN BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH Năm học: 2013 - 2014
LỚP: 92 SS K 1: 0 HS MÔN: VẬT LÝ K2 0 HS
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Trương Quang Bình
2 Trương Thị Hiền Chi Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Bùi Văn Dũng 92 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Phạm Ngọc Dương Giỏi
5 Trần Văn Dương Khá
6 Trần Trung Đức TB
7 Nguyễn Văn Hải Yếu
8 Trần Thị Hiền Kém
9 Trương Thị Hoài Tổng
10 Trương Viết Hoàng
11 Trương Quang Hùng THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Hoàng Lâm
13 Hoàng Thị Linh Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Phạm Thị Mỹ Linh 92 SL % Nữ SL % Nữ
15 Trương Thị Hồng Linh Điểm 0
16 Phan Thanh Lương "0 < điểm <3,5"
17 Trương Thị Cẩm Ly "3,5 <= điểm <5"
18 Phan Nguyễn Cao Nguyên "5<= điểm <6,5"
19 Trương Thị Hồng Nhi "6,5<= điểm <8"
20 Nguyễn Văn
LỚP: 91 SS K 1: 0 HS MÔN: VẬT LÝ K2 0 HS
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Trần Tiến Anh
2 Trần Văn Bình Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Trần Văn Chiến 91 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Trần Thị Hà Giỏi
5 Phan Thị Thảo Hạnh Khá
6 Trần Thị Mỹ Hằng TB
7 Đoàn Thị Hiển Yếu
8 Phan Thanh Hòa Kém
9 Trần Ngọc Hoài Tổng
10 Trần Thị Hồng
11 Mai Anh Hùng THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Trần Đoàn Quang Huy
13 Trần Đức Huỳnh Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Phan Thị Linh 91 SL % Nữ SL % Nữ
15 Trương Khánh Linh Điểm 0
16 Trần Đình Luận "0 < điểm <3,5"
17 Mai Thị Khánh Ly "3,5 <= điểm <5"
18 Mai Bình Nam "5<= điểm <6,5"
19 Đoàn Ngọc Núi "6,5<= điểm <8"
20 Phan Thị Nga 8<= điểm <=10
21 Trần Thị Nga Tổng số:
22 Trần Thị Hồng Nga
23 Mai Xuân Nghĩa
24 Trương Thị ánh Nguyệt
25 Trần Thị Thanh Nhàn
26 Trần Thị Nhung
27 Trần Thị Quỳnh Nhung
28 Trương Thị Nhung
29 Phan Thị Phương
30 Phạm Thị Phượng
31 Mai Đức Thắng
32 Nguyễn Thị Thủy
33 Trần Thị Nhi Trà
26/12/2013 13:26
TRƯỜNG THCS QUẢNG SƠN BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH Năm học: 2013 - 2014
LỚP: 92 SS K 1: 0 HS MÔN: VẬT LÝ K2 0 HS
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Trương Quang Bình
2 Trương Thị Hiền Chi Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Bùi Văn Dũng 92 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Phạm Ngọc Dương Giỏi
5 Trần Văn Dương Khá
6 Trần Trung Đức TB
7 Nguyễn Văn Hải Yếu
8 Trần Thị Hiền Kém
9 Trương Thị Hoài Tổng
10 Trương Viết Hoàng
11 Trương Quang Hùng THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Hoàng Lâm
13 Hoàng Thị Linh Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Phạm Thị Mỹ Linh 92 SL % Nữ SL % Nữ
15 Trương Thị Hồng Linh Điểm 0
16 Phan Thanh Lương "0 < điểm <3,5"
17 Trương Thị Cẩm Ly "3,5 <= điểm <5"
18 Phan Nguyễn Cao Nguyên "5<= điểm <6,5"
19 Trương Thị Hồng Nhi "6,5<= điểm <8"
20 Nguyễn Văn
 
LIÊN KẾT TRANG
o
QUẢNG BÌNH
Time






Ý KIẾM MỚI NHẤT